rộng nhiệt

rộng nhiệt

Một con cá rộng nhiệt bơi trong hồ nước mát.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu):
    • khả năng chịu đựng biên độ nhiệt độ rộng: "rộng nhiệt" mô tả các sinh vật có thể sống phát triển trong một khoảng nhiệt độ môi trường lớn, từ thấp đến cao, không bị tổn hại nghiêm trọng.
    • Thuộc về đặc tính thích nghi với nhiệt độ: "rộng nhiệt" chỉ khả năng sinh lý của một loài hoặc cơ thể khi thích ứng với sự biến đổi nhiệt độ rộng trong môi trường sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cá chép loài rộng nhiệt, có thể sốngcả vùng nước lạnh ấm. (Cá chép khả năng chịu đựng biên độ nhiệt độ rộng, tồn tại đượcnhiều môi trường nước khác nhau.)
    • Vi khuẩn rộng nhiệt thường được tìm thấycác suối nước nóng vùng băng giá. (Vi khuẩn đặc tính thích nghi với nhiệt độ rộng, tồn tại đượccả môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinh vật rộng nhiệt": thuật ngữ sinh thái học chỉ loài biên độ nhiệt sinh thái rộng.

    • Sinh vật rộng nhiệt lợi thế cạnh tranh cao khi môi trường thay đổi thất thường. (Các loài khả năng chịu nhiệt độ rộng sẽ thích nghi tốt hơn với biến đổi khí hậu.)
  • "tính rộng nhiệt": đặc tính sinh lý cho phép cơ thể duy trì hoạt động sống trong khoảng nhiệt độ lớn.

    • Tính rộng nhiệt giúp một số loài chim di cư qua nhiều vùng khí hậu khác nhau. (Đặc tính này hỗ trợ sự sống sót của chim khi di chuyển qua các vùng nhiệt độ đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hẹp nhiệt (tính từ): chỉ sinh vật chỉ sống được trong biên độ nhiệt hẹptrái nghĩa với "rộng nhiệt".

    • San hô loài hẹp nhiệt, chỉ tồn tạivùng nước ấm ổn định. (San hô không chịu được sự thay đổi nhiệt độ lớn.)
  • Biến nhiệt (tính từ): chỉ sinh vật thân nhiệt thay đổi theo môi trường (liên quan nhưng không đồng nghĩa).

    • Rắn động vật biến nhiệt, nhưng không phải tất cả loài biến nhiệt đều rộng nhiệt. (Sự khác biệt giữa đặc tính điều hòa thân nhiệt khả năng chịu nhiệt độ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chịu nhiệt rộng: khả năng chịu đựng dải nhiệt độ lớn.
  • Đa nhiệt: chịu được nhiều mức nhiệt (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rộng nhiệt". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, không phải ngôn ngữ đời thường.